Tới nội dung chính

日落

日落
rìluò
nhật lạc

hoàng hôn; lúc mặt trời lặn

2 nghĩa#7099
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hoàng hôn; lúc mặt trời lặn

    中太阳落在地平线下面的时候tàiyáng luò zài dìpíngxiàn xiàmiàn de shíhou

    • 。

      Chúng ta đi ngắm hoàng hôn đi.

  2. 貳名danh từ

    ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương

    中太阳在西方地平线下去的时候tàiyáng zài xīfāng dìpíngxiàn xiàqu de shíhou

    • 。

      Chúng ta cùng ngắm hoàng hôn nhé.

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu