日落
日落
nhật lạc
hoàng hôn; lúc mặt trời lặn
2 nghĩa#7099
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoàng hôn; lúc mặt trời lặn
中太阳落在地平线下面的时候tàiyáng luò zài dìpíngxiàn xiàmiàn de shíhou
- 。
Chúng ta đi ngắm hoàng hôn đi.
- 貳名danh từ
ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương
中太阳在西方地平线下去的时候tàiyáng zài xīfāng dìpíngxiàn xiàqu de shíhou
- 。
Chúng ta cùng ngắm hoàng hôn nhé.
Đang tải…
日落
Phồn thể日
nhật lạc
hoàng hôn; lúc mặt trời lặn
2 nghĩa#7099
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoàng hôn; lúc mặt trời lặn
中太阳落在地平线下面的时候tàiyáng luò zài dìpíngxiàn xiàmiàn de shíhou
- 。
Chúng ta đi ngắm hoàng hôn đi.
- 貳名danh từ
ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương
中太阳在西方地平线下去的时候tàiyáng zài xīfāng dìpíngxiàn xiàqu de shíhou
- 。
Chúng ta cùng ngắm hoàng hôn nhé.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung