- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
đứng sát cạnh cửa
đứng sát cạnh cửa
Anh ấy đứng sát cửa, nhìn ra ngoài.
đứng sát cạnh cửa
đứng sát cạnh cửa
Anh ấy đứng sát cửa, nhìn ra ngoài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.