傍户而立

傍户而立
bàngér
bàng hộ nhi lập

đứng sát cạnh cửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng sát cạnh cửa

    • Anh ấy đứng sát cửa, nhìn ra ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.