健身

健身
jiànshēn
kiện thân

tập thể dục; rèn luyện thân thể

HSK 4 (3.0)4 nghĩa#9064
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tập thể dục; rèn luyện thân thể

    通过运动锻炼身体,保持健康tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ, bǎochíng jiànkāng

    • Tôi đi tập thể dục mỗi ngày.

  2. động từ

    tập thể dục; rèn luyện sức khỏe

    通过运动锻炼身体,保持健康tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ, bǎochí jiànkāng

    • Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.

  3. động từ

    tập thể dục; tập gym; rèn luyện thân thể

    通过运动锻炼身体、增强体质tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ、zēngqiáng tǐzhì

  4. động từ

    tập thể dục; rèn luyện thân thể

    通过运动锻炼身体,增强体质tōngguò yùndòng duànliàn shēntǐ, zēngqiáng tǐzhì

    • Anh ấy đi tập thể dục mỗi ngày.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.