健康食品

健康食品
jiànkāngshípǐn
kiện khang thực phẩm

thực phẩm lành mạnh; thực phẩm tốt cho sức khỏe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực phẩm lành mạnh; thực phẩm tốt cho sức khỏe

    • Thực phẩm tốt cho sức khỏe có lợi cho cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.