健康状况

健康状况
jiànkāngzhuàngkuàng
kiện khang trạng huống

tình trạng sức khỏe

1 nghĩa#32624
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình trạng sức khỏe

    • Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.