健康检查

健康检查
jiànkāngjiǎnchá
kiện khang kiểm tra

khám sức khỏe; kiểm tra thể lực

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)

    • Mỗi năm đều phải khám sức khỏe một lần.

  2. danh từ

    khám sức khỏe; kiểm tra thể chất(kế thừa)

  3. danh từ

    khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)

    • Tôi đi khám sức khỏe hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.