健康受损

健康受损
jiànkāngshòusǔn
kiện khang thọ tổn

sức khỏe bị tổn hại; tổn hại sức khỏe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức khỏe bị tổn hại; tổn hại sức khỏe

    • Sức khỏe bị tổn hại sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.