- 亻nhân(người)BỘ
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)HÌNH THANH
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
bãi đậu xe; bãi giữ xe
bãi đậu xe; bãi giữ xe
中放置汽车的地方fàngzhì qìchē de dìfang
Bãi đỗ xe ở đâu?
bãi đậu xe; bãi giữ xe
中放置汽车的地方fàngzhì qìchē de dìfang
Ở đây có một bãi đỗ xe.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
bãi đậu xe; bãi giữ xe
bãi đậu xe; bãi giữ xe
中放置汽车的地方fàngzhì qìchē de dìfang
Bãi đỗ xe ở đâu?
bãi đậu xe; bãi giữ xe
中放置汽车的地方fàngzhì qìchē de dìfang
Ở đây có một bãi đỗ xe.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.