Tới nội dung chính

车库

车库
chēkù
xa khố

nhà xe; ga-ra

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6592
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà xe; ga-ra

    中停放汽车的建筑物tíngfàng qìchē de jiànzhùwù

    • 。

      Ga-ra của tôi rất lớn.

车
chē
xa
BỘ THỦ⾞
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu