Tới nội dung chính

做人

做人
zuòrén
tố nhân

xử thế; cư xử (với người khác)

2 nghĩa#6508
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xử thế; cư xử (với người khác)

    中按照一定的方式生活和对待他人ànzhào yīdìng de fāngshì shēnghuó hé duìdài tārén

    • 。

      Anh ấy rất biết cách đối nhân xử thế.

  2. 貳动động từ

    xử sự đúng đắn; làm người tử tế

    中按照道德标准生活和行动ànzhào dàodé biāozhǔn shēnghuó hé xíngdòng

做
zuò
tố
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu