Tới nội dung chính

待人

待人
dàirén
đãi nhân

đối xử với người khác; đãi người

1 nghĩa#33808
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đối xử với người khác; đãi người

    • 。

      Anh ấy đối xử với mọi người rất thân thiện.

待
dāi
đãi
BỘ THỦ⼻
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu