假肯定句

假肯定句
jiǎkěndìng
giả khẳng định câu

câu khẳng định giả (câu có hình thức khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu khẳng định giả (câu có hình thức khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định)

    • Đây không phải là một câu khẳng định giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.