倾泻

倾泻
qīngxiè
khuynh tả

trút xuống; đổ ào ào

1 nghĩa#45891
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trút xuống; đổ ào ào

    • Nước mưa đổ xuống xối xả.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.