倾注

倾注
qīngzhù
khuynh chú

đổ vào; dồn hết vào; tập trung toàn bộ vào

1 nghĩa#36721
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đổ vào; dồn hết vào; tập trung toàn bộ vào

    • Anh ấy dồn hết tâm sức vào công việc này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.