Tới nội dung chính

心血

心血
xīnxuè
tâm huyết

tâm huyết; công sức tâm huyết

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12889
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tâm huyết; công sức tâm huyết

    中付出的全部精力和努力fùchū de quánbù jīnglì hé nǔlì

    • 。

      Đây là tâm huyết của tôi.

  2. 貳名danh từ

    tâm huyết; công sức (bỏ ra cho việc gì)

    中为了某事费力投入的精力和努力wèile mǒushì fèilì tóurù de jīnglì hé nǔlì

    • 。

      Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều tâm huyết cho dự án này.

  3. 參名danh từ

    tâm huyết; công sức

    中付出的精力和努力fùchū de jīnglì hé nǔlì

    • 。

      Anh ấy đã bỏ rất nhiều tâm huyết vào dự án này.

心
xīn
tâm
BỘ THỦ⼼
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu