候车亭

候车亭
hòuchētíng
hậu xa đình

nhà chờ xe buýt; mái che bến xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà chờ xe buýt; mái che bến xe

    • Có rất nhiều người trong nhà chờ xe buýt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.