倒立

倒立
dào
đáo lập

đứng ngược; đứng trên đầu; lộn ngược

4 nghĩa#37982
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đứng ngược; đứng trên đầu; lộn ngược

    • Anh ấy thích trồng cây chuối.

  2. động từ

    đứng trên đầu; trồng cây chuối

    • Anh ấy có thể trồng cây chuối.

  3. động từ

    đứng trên tay; trồng chuối (khẩu)

  4. động từ

    đứng đầu ngược; lật ngược

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.