倒地

倒地
dǎo
đảo địa

ngã xuống đất; đổ xuống đất

1 nghĩa#18409
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngã xuống đất; đổ xuống đất

    • Anh ấy ngã xuống đất rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.