/
身亡
身亡
thân vong
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
1 nghĩa#10816
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
中死亡;停止生活sǐwáng;tíngzhǐ shēnghuó
- 。
Anh ấy đã chết trong vụ tai nạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
身亡
Phồn thể身
thân vong
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
1 nghĩa#10816
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
中死亡;停止生活sǐwáng;tíngzhǐ shēnghuó
- 。
Anh ấy đã chết trong vụ tai nạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.