倒吊蜡烛

倒吊蜡烛
dàodiàozhú
đáo điếu lạp chúc

cây đào điếu lạp chúc; cây dyer's oleander (Wrightia tinctoria)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây đào điếu lạp chúc; cây dyer's oleander (Wrightia tinctoria)

    • Đảo điếu lạp chúc là một loại thực vật có hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.