俱乐部

俱乐部
câu lạc bộ

câu lạc bộ

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1838
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu lạc bộ

    人们聚集在一起进行共同活动的组织或地方rénmen jùjí zài yìqǐ jìnxíng gòngtóng huódòng de zǔzhī huò dìfang

    • Câu lạc bộ này rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.