俯瞰

俯瞰
kàn
phủ khám

nhìn xuống từ trên cao; phóng tầm mắt xuống

1 nghĩa#27009
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn xuống từ trên cao; phóng tầm mắt xuống

    • Nhìn xuống từ đỉnh núi, thành phố thật đẹp.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.