Tới nội dung chính

修车

修车
xiūchē
tu xa

sửa xe

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14084
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sửa xe

    中把损坏的车修好bǎ sǔnhuài de chē xiūhǎo

    • 。

      Anh ấy biết sửa xe.

修
xiū
tu
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu