修订历史

修订历史
xiūdìngshǐ
tu đính lịch sử

lịch sử chỉnh sửa (của tài liệu, trang web, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử chỉnh sửa (của tài liệu, trang web, v.v.)

    • Vui lòng kiểm tra lịch sử sửa đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)HÀI THANH
  • sam(trang sức, nét vẽ đẹp)HỘI Ý

Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.