信用观察

信用观察
xìnyòngguānchá
tín dụng quan sát

theo dõi tín dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. theo dõi tín dụng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.