保护模式

保护模式
bǎoshì
bảo hộ mô thức

chế độ bảo vệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chế độ bảo vệ

    • Phần mềm này có chế độ bảo vệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.