保护主义

保护主义
bǎozhǔ
bảo hộ chủ nghĩa

chủ nghĩa bảo hộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa bảo hộ

    • Chúng tôi phản đối chủ nghĩa bảo hộ thương mại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.