保守主义

保守主义
bǎoshǒuzhǔ
bảo thủ chủ nghĩa

chủ nghĩa bảo thủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa bảo thủ

    • Chủ nghĩa bảo thủ là một triết lý chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.