保卫祖国

保卫祖国
bǎowèiguó
bảo vệ tổ quốc

bảo vệ Tổ quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bảo vệ Tổ quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.