俄罗斯

俄罗斯
Éluó
nga la tư

Nga

1 nghĩa#2727
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nga

    欧洲东部的大国,首都在莫斯科ōuzhōu dōngbù de dàguó,shǒudū zài Mòsīkē

    • Nga là một quốc gia rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.