俄国

俄国
Éguó
nga quốc

Nga

1 nghĩa#3336
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nga

    欧洲东部的国家,苏联的前身ōuzhōu dōngbù de guójiā, sūlián de qiánshēn

    • Nga là một nước lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.