促使

促使
shǐ
xúc sử

thúc đẩy; khiến; xúc tiến

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#17623
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thúc đẩy; khiến; xúc tiến

    • Điều gì đã thúc đẩy bạn thay đổi ý định?

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.