侵略者
侵略者
xâm lược giả
kẻ xâm lược; quân xâm lược
1 nghĩa#25669
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ xâm lược; quân xâm lược
- 。
Kẻ xâm lược thật đáng xấu hổ.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- , 。
Không cần biết khi nào kẻ thù đến, chúng đều phải bị tiêu diệt
Đang tải…
侵略者
Phồn thể侵
xâm lược giả
kẻ xâm lược; quân xâm lược
1 nghĩa#25669
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ xâm lược; quân xâm lược
- 。
Kẻ xâm lược thật đáng xấu hổ.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- , 。
Không cần biết khi nào kẻ thù đến, chúng đều phải bị tiêu diệt
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại