- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
kẻ xâm nhập; kẻ đột nhập
kẻ xâm nhập; kẻ đột nhập
中非法进入他人地方的人fēifǎ jìnrù tārén dìfang de rén
Kẻ xâm nhập đã bị bắt.
kẻ xâm nhập; kẻ đột nhập
kẻ xâm nhập; kẻ đột nhập
中非法进入他人地方的人fēifǎ jìnrù tārén dìfang de rén
Kẻ xâm nhập đã bị bắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.