入侵者

入侵者
qīnzhě
nhập xâm giả

kẻ xâm nhập; kẻ đột nhập

1 nghĩa#12209
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ xâm nhập; kẻ đột nhập

    非法进入他人地方的人fēifǎ jìnrù tārén dìfang de rén

    • Kẻ xâm nhập đã bị bắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.