侥幸心理

侥幸心理
jiǎoxìngxīn
kiểu hạnh tâm lý

tâm lý may rủi; tâm lý ỷ vào may mắn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm lý may rủi; tâm lý ỷ vào may mắn

    • Đừng có tâm lý may mắn.

  2. danh từ

    tâm lý may rủi; tâm lý ăn may; tâm lý hú họa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.