- 亻nhân(người)BỘ
- 衣y(áo quần)HÌNH THANH
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
vẫn như cũ; vẫn còn; vẫn vậy
vẫn như cũ; vẫn còn; vẫn vậy
中和以前一样,没有变化hé yǐqián yīyàng, méiyǒu biànhuà
Anh ấy vẫn rất bận.
vẫn như cũ; vẫn vậy
中仍然保持原来的样子réngránbǎochíyuánláideàngzi
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
vẫn như cũ; vẫn còn; vẫn vậy
vẫn như cũ; vẫn còn; vẫn vậy
中和以前一样,没有变化hé yǐqián yīyàng, méiyǒu biànhuà
Anh ấy vẫn rất bận.
vẫn như cũ; vẫn vậy
中仍然保持原来的样子réngránbǎochíyuánláideàngzi
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.