你好

你好
hǎo
nễ hảo

xin chào; chào

1 nghĩa#203
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    xin chào; chào

    用来问候别人的话yònglái wènhòu biérén de huà

    • Chào bạn! Rất vui được gặp bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.