Tới nội dung chính

你好

你好
nǐhǎo
nễ hảo

xin chào; chào

1 nghĩa#203
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    xin chào; chào

    中用来问候别人的话yònglái wènhòu biérén de huà

    • !。

      Chào bạn! Rất vui được gặp bạn.

你
nǐ
nễ
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu