Tới nội dung chính

住房

住房
zhùfáng
trú phòng

nhà ở; nhà cửa

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#19595
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà ở; nhà cửa

    • 。

      Vấn đề nhà ở rất quan trọng.

住
zhù
trú
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu