低音提琴

低音提琴
yīnqín
đê âm đề cầm

đàn contrabass; đàn bass trầm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn contrabass; đàn bass trầm

    • Cô ấy biết chơi đàn contrabass.

  2. danh từ

    đàn contrabass; đàn bass trầm

    • Anh ấy biết chơi contrabass.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.