初级
初级
sơ cấp
sơ cấp; cơ bản; ban đầu
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#20617
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sơ cấp; cơ bản; ban đầu
- 。
Đây là lớp học tiếng Trung sơ cấp.
- 貳形tính từ
chức phó; quan phụ tá (chức quan cấp dưới)
- 。
Anh ấy là một nhân viên cấp dưới.
Đang tải…
初级
Phồn thể初級
sơ cấp
sơ cấp; cơ bản; ban đầu
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#20617
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sơ cấp; cơ bản; ban đầu
- 。
Đây là lớp học tiếng Trung sơ cấp.
- 貳形tính từ
chức phó; quan phụ tá (chức quan cấp dưới)
- 。
Anh ấy là một nhân viên cấp dưới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.