低等动物

低等动物
děngdòng
đê đẳng động vật

động vật bậc thấp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật bậc thấp

    • Động vật bậc thấp không có tư duy phức tạp.

  2. danh từ

    động vật bậc thấp; sinh vật nguyên thủy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.