伽玛射线

伽玛射线
jiāshèxiàn
già mã xạ tuyến

tia gamma (từ mượn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tia gamma (từ mượn)

    • Tia gamma là một loại bức xạ điện từ năng lượng cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.