懒腰

懒腰
lǎnyāo
lãn yêu

động tác vươn vai; duỗi người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động tác vươn vai; duỗi người

    • Anh ấy vươn vai một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • lại(dựa dẫm, ỷ lại)HÌNH THANH

Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.