传球

传球
chuánqiú
truyền cầu

chuyền bóng

1 nghĩa#10942
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyền bóng

    把球传给队友bǎ qiú chuán gěi duìyǒu

    • Anh ấy chuyền bóng rất chuẩn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.