Tới nội dung chính

准确

准确
zhǔnquè
chuẩn xác

chính xác; chuẩn xác

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4181
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chính xác; chuẩn xác

    中符合事实;没有错误fúhé shìshí; méiyǒu cuòwù

    • 。

      Câu trả lời này rất chính xác.

准
zhǔn
chuẩn
BỘ THỦ⼎
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu