传动系统

传动系统
chuándòngtǒng
truyền động hệ thống

hệ thống truyền động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống truyền động

    • Hệ thống truyền động của ô tô rất quan trọng.

  2. danh từ

    hệ thống truyền động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.