- 亻nhân(người)BỘ
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)HÌNH THANH
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
Màn trình diễn của anh ấy vượt trội hơn những người khác.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
Màn trình diễn của anh ấy vượt trội hơn những người khác.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.