优于

优于
yōu
ưu vu

tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn

1 nghĩa#43245
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn

    • Màn trình diễn của anh ấy vượt trội hơn những người khác.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.