众创空间

众创空间
zhòngchuàngkōngjiān
chúng sáng không gian

không gian sáng tạo chung; hackerspace

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không gian sáng tạo chung; hackerspace

    • Makerspace là một nơi rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.