休斯顿

休斯顿
Xiūdùn
hưu tư đốn

Houston (thành phố ở Texas, Mỹ)

1 nghĩa#12246
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Houston (thành phố ở Texas, Mỹ)

    美国德克萨斯州最大的城市měiguó dékèsàsī zhōu zuì dà de chéngshì

    • Houston là một thành phố của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.