Tới nội dung chính

休养

休养
xiūyǎng
hưu dưỡng

nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#28049
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe

    • 。

      Anh ấy cần nghỉ ngơi dưỡng sức.

  2. 貳动động từ

    dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe

  3. 參动động từ

    dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng

    • 。

      Anh ấy cần nghỉ ngơi vài ngày.

休
xiū
hưu
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu